skeleton key
/'skelitn'ki:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skeleton key
/'skelitn'ki:/
danh từ
- chìa khoá vạn năng
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...