Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skeleton regiment

/'skelitn'redʤimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skeleton regiment

/'skelitn'redʤimənt/

danh từ

  • cán bộ khung của trung đoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...