Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skeletonize

/'skelitənaiz/

ngoại động từ

  • làm trơ xương ra, làm trơ bộ khung, làm trơ bộ gọng ra
  • nêu ra những nét chính, nêu cái sườn (bài, kế hoạc)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm bớt, tinh giảm (biên chế của một cơ quan...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To prepare a skeleton of; also, to reduce, as a\n leaf, to its skeleton.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...