Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21102

skeptically

//

* phó từ
  • hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực
  • theo chủ nghĩa hoài nghi; có tư tưởng hoài nghi; nhằm ủng hộ tư tưởng hoài nghi; xuất phát từ tư tưởng hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh

r with scepticism; in a sceptical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...