Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6937

skepticism

/'skeptisizm/

danh từ

  • chủ nghĩa hoài nghi
Biến thể từ skepticisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n doubt about the truth of something\nn the disbelief in any claims of ultimate knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...