skepticize
/'skeptisaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skepticize
//
* ngoại động từ- hoài nghi
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To doubt; to pretend to doubt of everything.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. i. To doubt; to pretend to doubt of everything.
Đang tải...