Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sketcher

/'sketʃə/

danh từ

  • người vẽ phác; người phác thảo (kế hoạch...)
Biến thể từ sketchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who draws sketches\nn. an implement for sketching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...