Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43588

sketchily

//

* phó từ
  • sơ sài, thô sơ, đại cương, không đầy đủ, thiếu tính chi tiết, thiếu tính hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sketchy incomplete manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...