sketchily
//
* phó từ- sơ sài, thô sơ, đại cương, không đầy đủ, thiếu tính chi tiết, thiếu tính hoàn hảo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a sketchy incomplete manner
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a sketchy incomplete manner
Đang tải...