Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15969

sketchy

/'sketʃi/

tính từ

  • sơ sài, phác, đại cương
Định nghĩa tiếng Anh

s. giving only major points; lacking completeness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...