Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ski-plane

//

* danh từ
  • máy bay xki (máy bay có gắn ván trượt thay vì bánh xe, có thể hạ xuống tuyết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an airplane equipped with skis so it can land on a snowfield

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...