Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skiffle-group

/'skiflgru:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skiffle-group

/'skiflgru:p/

danh từ

  • dàn nhạc đệm (cho một nhạc sĩ vừa chơi ghita vừa hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...