skiffling
//
* danh từ- công trình xây dựng bằng đá đẻo sơ sài
Định nghĩa tiếng Anh
n. Rough dressing by knocking off knobs or projections;\n knobbing.
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Rough dressing by knocking off knobs or projections;\n knobbing.
Đang tải...