skiffling
/'skɪf(ə)l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skiffling
//
* danh từ- công trình xây dựng bằng đá đẻo sơ sài
Định nghĩa tiếng Anh
n. Rough dressing by knocking off knobs or projections; knobbing.