Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skiffling

/'skɪf(ə)l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skiffling

//

* danh từ
  • công trình xây dựng bằng đá đẻo sơ sài
Định nghĩa tiếng Anh

n. Rough dressing by knocking off knobs or projections; knobbing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...