skijoring
/ski:'dʒɒ:riŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skijoring
//
* danh từ- (thể dục thể thao) môn trượt tuyết có ngựa kéo
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...