Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000

skilfully

//

* phó từ
  • khéo tay; tài giỏi
Định nghĩa tiếng Anh

r with skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...