Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skilled worker

Nghĩa thường dùng

lao động có tay nghề cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...