skilled workers
cụm từ
- người lao động có tay nghề
- skilled workers are in high demand: người lao động có tay nghề đang được săn đón
- a shortage of skilled workers: sự thiếu hụt lao động có tay nghề
- skilled workers in the manufacturing sector: công nhân lành nghề trong lĩnh vực sản xuất
- công nhân lành nghề