Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skillet

/'skilit/ GRE phổ biến #5643
Biến thể từ skillets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skillet

/'skilit/

danh từ

  • xoong nhỏ có cán (thường có ba chân)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán
Định nghĩa tiếng Anh

n a pan used for frying foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...