Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #5643

skillet

/'skilit/

danh từ

  • xoong nhỏ có cán (thường có ba chân)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán
Biến thể từ skillets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a pan used for frying foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...