Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12290

skillful

//

  • khéo tay; tài giỏi
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing knowledge and skill and aptitude\ns done with delicacy and skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...