Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skills assessment

/skɪlz əˈsɛsmənt/

Nghĩa thường dùng

đánh giá kỹ năng danh từ

“A skills assessment helps identify training needs.”Đánh giá kỹ năng giúp xác định nhu cầu đào tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...