Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skimble-scamble

/'skimbl,skæmbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skimble-scamble

/'skimbl,skæmbl/

tính từ

  • không có mạch lạc, lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Rambling; disorderly; unconnected.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...