Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skimming-dish

/'skimiɳdiʃ/

danh từ (từ lóng)

  • thuyền đua đáy bằng
  • thuyền máy nhẹ và nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...