Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skimpily

/s'kɪmpɪlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skimpily

//

* phó từ
  • bủn xỉn, keo kiệt
  • thiếu, không đủ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a skimpy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...