skimpingly
/'skimpiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skimpingly
/'skimpiɳli/
phó từ
- bủn xỉn, keo kiệt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...