Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skin-bound

/'skinbaund/

tính từ

  • có da bọc căng, căng da
  • (y học) bị bệnh cứng bì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...