Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skin-diving

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skin-diving

//

* danh từ
  • môn lặn trần (có kính bảo hộ, chân chèo và bình dưỡng khí hay ống thông hơi để thở)
Định nghĩa tiếng Anh

v swim underwater with no breathing apparatus other than a snorkel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...