Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skin-diving

//

* danh từ
  • môn lặn trần (có kính bảo hộ, chân chèo và bình dưỡng khí hay ống thông hơi để thở)
Định nghĩa tiếng Anh

v swim underwater with no breathing apparatus other than a snorkel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...