Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skin-game

/'skingeim/

danh từ

  • (từ lóng) sự lừa đảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...