Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skin-grafting

/'skin,grɑ:ftiɳ/

danh từ

  • (y học) sự ghép da, sự vá da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...