Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skin-merchant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skin-merchant

//

* danh từ
  • người bán da thú
  • (từ lóng) người mộ lính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...