Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #41548

skinflint

/'skinflint/

danh từ

  • người keo kiệt, người vắt cổ chày ra mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n a selfish person who is unwilling to give or spend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...