Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skinful

/'skinful/

danh từ

  • bầu đầy (rượu, nước)
  • (thông tục) bụng đầy

thành ngữ

  1. he's got a good skinful
    • nó say bí tỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity of alcoholic drink sufficient to make you drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...