Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18856

skinless

//

* tính từ
  • không có da; không vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...