Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skinless

phổ biến #18856
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skinless

//

* tính từ
  • không có da; không vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...