Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skinniness

/'skininis/

danh từ

  • sự gầy giơ xương, sự gầy nhom
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bodily property of lacking flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...