Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skinny-dipping

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skinny-dipping

//

* danh từ
  • (thông tục) việc bơi ở truồng
Định nghĩa tiếng Anh

v bathe in the nude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...