Từ điển Anh–Việt

112,408 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skinny-dipping

//

* danh từ
  • (thông tục) việc bơi ở truồng
Định nghĩa tiếng Anh

v bathe in the nude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...