Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skintight

/'skintait/

danh từ

  • sát da (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

s. so tight as to cling to the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...