Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skip-bomb

/'skipbɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skip-bomb

/'skipbɔm/

động từ

  • (quân sự) bay là là để ném bom
Định nghĩa tiếng Anh

v. attack with delayed release bombs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...