Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skipants

/'ski:pænts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skipants

/'ski:pænts/

danh từ

  • quần trượt tuyết, quần đi xki
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...