Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skipants

/'ski:pænts/

danh từ

  • quần trượt tuyết, quần đi xki
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...