Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skipper's daughters

/'skipəz'dɔ:təz/

danh từ số nhiều

  • sóng bạc đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...