Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skippet

/'skipit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skippet

/'skipit/

danh từ

  • (sử học) ống đựng ấn, hộp ấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small boat; a skiff. n. A small round box for keeping records.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...