Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skippingly

/'skipiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skippingly

/'skipiɳli/

phó từ

  • nhảy, nhảy nhót
  • hay nhảy từ vấn đề nọ sang vấn đề kia, hay bỏ quãng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a skipping manner; by skips, or light leaps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...