Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skippingly

/'skipiɳli/

phó từ

  • nhảy, nhảy nhót
  • hay nhảy từ vấn đề nọ sang vấn đề kia, hay bỏ quãng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a skipping manner; by skips, or light leaps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...