skirt-dancer
/'skə:tdɑ:nsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skirt-dancer
/'skə:tdɑ:nsə/
danh từ
- người nhảy xoè váy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...