Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skittle-alley

/'skitl,æli/

-ground)
/'skitlgraund/

danh từ

  • sân chơi ky
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...