skittle-ground
/'skitl,æli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skittle-ground
/'skitl,æli/
-ground)/'skitlgraund/
danh từ
- sân chơi ky
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...