skittle-pin
/'skitlpin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skittle-pin
/'skitlpin/
danh từ
- con ky (để chơi ky)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...