Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skivvies

/'skiviz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skivvies

/'skiviz/

danh từ số nhiều

  • (hàng hải), (từ lóng) áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. men's underwear consisting of cotton T-shirt and shorts n. a female domestic servant who does all kinds of menial work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...