Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skua

/'skju:ə/
Biến thể từ skuas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skua

/'skju:ə/

danh từ

  • (động vật học) chim cướp biển (thuộc bộ mòng biển)
Định nghĩa tiếng Anh

n. gull-like jaeger of northern seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...