Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40200

skulduggery

/'skʌl,dʌgəri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) sự lừa bịp
  • hành động xấu xa hủ bại
Định nghĩa tiếng Anh

n verbal misrepresentation intended to take advantage of you in some way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...