skull session
/'skʌl'seʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skull session
/'skʌl'seʃn/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc họp, cuộc hội ý
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...