Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sky-blue

/'skai'blu:/

tính từ

  • xanh da trời

danh từ

  • màu xanh da trời
Định nghĩa tiếng Anh

n a light shade of blue\ns of a deep somewhat purplish blue color similar to that of a clear October sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...