Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sky-clad

/'skaiklæd/

tính từ

-(đùa cợt) mặc áo da, trần truồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...