sky-diving
/skai ˈdaɪvɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sky-diving
//
* danh từ- môn thể thao nhảy ra từ máy bay và biểu diễn khi để rơi tự do một lúc lâu rồi mới bung dù
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...