Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sky-diving

//

* danh từ
  • môn thể thao nhảy ra từ máy bay và biểu diễn khi để rơi tự do một lúc lâu rồi mới bung dù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...